Số liệu mực nước (cm) Thống kê>>

TT Công trình Điểm
đo
Lần đo
cuối
     
TG GT 14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
Công ty TNHH MTV thuỷ lợi Liễn Sơn
1TB Đại ĐịnhHTL09:04247
2Cụm TL Đinh XáHTL07:19695
3TB Bạch HạcHTL09:04296
4Cống Sáu vóHTL07:19538
HHL07:19480
5Điều tiết An CátHTL07:191112
6Điều tiết Hướng LạiHTL07:191281
7Trạm bơm Cao ĐạiHTL07:19956
8ĐT Bến Tre K0 +400HTL07:191147
HHL07:191148
9TB Liễu Trì (XN)HTL07:19117
10ĐT Đạo túHTL07:191511
11ĐT Vân tậpHTL07:191327
12ĐT Tân cươngHTL07:191235
13ĐT Lạc ÝHTL07:19-5
HHL07:19584
14Đập Liễn sơnHTL07:191583
HHL07:191559
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thủy Lợi Tam Đảo
15Hồ Đồng MỏHTL07:206886
16Hồ Vĩnh thànhZhồ07:20-5
17Hồ Thanh LanhHTL07:096975
18Hồ Làng hàZhồ07:206311
19Hồ Bản longZhồ07:204842
Công ty TNHH Một Thành Viên Thuỷ Lợi Phúc Yên
20TB Đại PhùngHTL07:20-5
21Hồ Đại lảiZhồ07:201719
22Hồ Lập đinhZhồ07:203203
Công ty TNHH Một thành viên Thủy lợi Lập Thạch
23Hồ Suối sảiZhồ09:065712
24Hồ Bò lạcZhồ07:204438
25Hồ Vân trụcZhồ07:203744

Số liệu mưa (mm) Thống kê>>

TT Trạm đo Lượng mưa (mm):
07/04/2020
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
Công ty TNHH MTV thuỷ lợi Liễn Sơn
1VP C.Ty Liễn Sơn8.98.924.22.7
2TB Bạch Hạc2.22.10.10.10.71.20.2
3XN TL Bình Xuyên6.36.32.82.80.10.50.1
4XN TL Móng Cầu54.90.10.10.44.5
5Xn TL Tam Dương7.47.30.10.132.32
6XN TL Vĩnh Tường0.60.60.6
7TB Liễu Trì0.10.10.1
8XN TL Vĩnh Yên8.98.80.10.1-4.52.32
9XN TL Yên Lạc0
10Cụm TN Báo Văn13.813.60.20.27.65.70.20.1
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thủy Lợi Tam Đảo
1VP C.Ty Tam Đảo10.80.20.10.10.60.10.1
2XN Làng Hà6.15.70.40.20.10.10.94.60.2
3XN Thanh Lanh5.35.20.10.10.64.40.2
4XN Vĩnh Thành0.10.10.1
5Hồ Xạ Hương99--0.86.41.8
6Hồ Bản Long9.69.6--1.47.70.4
7XN Gia Khau16.515.11.40.210.24.45.45.3
Công ty TNHH Một Thành Viên Thuỷ Lợi Phúc Yên
1Vp C.Ty Phúc Yên0--
2XN TL Phúc Yên0
3Hồ Lập Định13.813.85.95.42.5
4TB Ngọc Thanh11.311.20.10.11.77.52
Công ty TNHH Một thành viên Thủy lợi Lập Thạch
1VP C.Ty Lập Thạnh3.83.8--0.83
2Hồ Bò Lạc1.41.40.20.30.30.6
3Hồ Suối Sải4.33.21.10.10.10.40.51.70.70.70.1
4Hồ Vân Trục6.66.30.30.30.950.3
5TB Then 10