Số liệu mực nước (cm) Thống kê>>

TT Công trình Điểm
đo
Lần đo
cuối
      23/09/2020
TG GT 5h4h3h2h1h0h23h22h21h20h19h18h17h
Công ty TNHH MTV thuỷ lợi Liễn Sơn
1TB Đại ĐịnhHTL09:04247
2Cụm TL Đinh XáHTL07:19695
3TB Bạch HạcHTL09:04296
4Cống Sáu vóHTL07:19538
HHL07:19480
5Điều tiết An CátHTL07:191112
6Điều tiết Hướng LạiHTL07:191281
7Trạm bơm Cao ĐạiHTL07:19956
8ĐT Bến Tre K0 +400HTL07:191147
HHL07:191148
9TB Liễu Trì (XN)HTL07:19117
10ĐT Đạo túHTL07:191511
11ĐT Vân tậpHTL07:191327
12ĐT Tân cươngHTL07:191235
13ĐT Lạc ÝHTL07:19-5
HHL07:19584
14Đập Liễn sơnHTL07:191583
HHL07:191559
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thủy Lợi Tam Đảo
15Hồ Đồng MỏHTL07:206886
16Hồ Vĩnh thànhZhồ07:20-5
17Hồ Thanh LanhHTL07:096975
18Hồ Làng hàZhồ07:206311
19Hồ Bản longZhồ07:204842
Công ty TNHH Một Thành Viên Thuỷ Lợi Phúc Yên
20TB Đại PhùngHTL07:20-5
21Hồ Đại lảiZhồ07:201719
22Hồ Lập đinhZhồ07:203203
Công ty TNHH Một thành viên Thủy lợi Lập Thạch
23Hồ Suối sảiZhồ09:065712
24Hồ Bò lạcZhồ07:204438
25Hồ Vân trụcZhồ07:203744

Số liệu mưa (mm) Thống kê>>

TT Trạm đo Lượng mưa (mm):
24/09/2020
      23/09/2020
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
6h5h4h3h2h1h0h23h22h21h20h19h18h17h
Công ty TNHH MTV thuỷ lợi Liễn Sơn
1VP C.Ty Liễn Sơn30.130.10.41.87.97.273.52.3
2TB Bạch Hạc9.49.40.11.80.42.420.61.50.60.20.1
3XN TL Bình Xuyên55550.20.38.85.112.16.720.40.70.30.41.2
4XN TL Móng Cầu30.930.90.12.24.72.61.45.612.30.11.9
5Xn TL Tam Dương17.317.31.161234.2
6XN TL Vĩnh Tường0
7TB Liễu Trì0
8XN TL Vĩnh Yên29.729.70.10.710.33.73.86.13.61.30.1
9XN TL Yên Lạc0
10Cụm TN Báo Văn44.944.90.31.514.95.66.211.15.10.2
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thủy Lợi Tam Đảo
1VP C.Ty Tam Đảo0
2XN Làng Hà0.10.10.1-
3XN Thanh Lanh4.24.20.30.10.30.30.110.21.9
4XN Vĩnh Thành51.951.90.31.5440.317.94.11.318.5
5Hồ Xạ Hương1.31.30.110.2--
6Hồ Bản Long18.818.80.10.510.80.30.44.711-0.1
7XN Gia Khau8.78.710.41.90.30.34.4-0.10.30.1
Công ty TNHH Một Thành Viên Thuỷ Lợi Phúc Yên
1Vp C.Ty Phúc Yên0
2XN TL Phúc Yên0
3Hồ Lập Định0
4TB Ngọc Thanh33.433.40.11.90.21.20.80.70.311.512.64.1
Công ty TNHH Một thành viên Thủy lợi Lập Thạch
1VP C.Ty Lập Thạnh35.735.70.225.216.242.60.20.63.60.80.30.3
2Hồ Bò Lạc15.315.322.41.81.71.41.12.51.80.6
3Hồ Suối Sải62.962.90.29.610.7238.90.70.98.9-
4Hồ Vân Trục32.932.90.11.66.112.81.41.50.21.77.10.20.2
5TB Then 10