Số liệu mực nước (cm) Thống kê>>

TT Công trình Điểm
đo
Lần đo
cuối
      25/03
TG GT 11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h0h23h
1Đại ĐịnhHs11:10392392392392392392392392392392392392393393
2Bạch HạcHs--
3Cống Sáu vóHTL11:16545545545544544545546546546546545545544544
HHL17:08454
4Điều tiết An CátHTL11:081064106410631064
5Điều tiết Hướng LạiHTL11:0812911291129112911293129512991297129312861272127012691269
6Điều tiết Vĩnh SơnHTL--
7Hồ Suối sảiZhồ--
8Hồ Bò lạcZhồ11:080-------------
9Hồ Vân trụcZhồ--
10Hồ Vĩnh thànhZhồ--
11Hồ Làng hàZhồ11:1660926092609360936094609460956095609660966097609860986098
12Hồ Xạ hươngHTL--
13Hồ Bản longZhồ11:1651345135513651365137513751375138513851395139514051405140
14Trạm bơm Cao ĐạiHTL--
15ĐT Bến Tre K0 +400HTL11:161149114911501151
HHL11:1611481148114911501150114911491149114911481148114711471147
16ĐT Đạo túHTL11:1615211521152215241524152415221522152215221522152215221522
17ĐT Vân tậpHTL11:1614211422142314241424142214171415141514151414141314111408
18ĐT Tân cươngHTL10:20122112241223
19Hồ Đại lảiZhồ11:1619001900189919001900190019001900189919001900190019011900
20Hồ Lập đinhZhồ11:003494349434953495349534953495349534943495
21ĐT Lạc ÝHTL11:08785785782781779777776776776775776776776776
HHL11:16569569569569570
22Đập Liễn sơnHTL11:161631163016311632
HHL11:1615771579157915791580158015801581158115821581158215821582

Số liệu mưa (mm) Thống kê>>