Số liệu mực nước (cm) Thống kê>>

TT Công trình Điểm
đo
Lần đo
cuối
     
TG GT 8h7h6h5h4h3h2h1h0hMAXMIN
1Đại ĐịnhHs08:36503503503503503503503503503503503503
2Bạch HạcHs-:-
3Cống Sáu vóHTL08:36477477477476477477480483486488488476
HHL08:36404405404405406407408409409410410404
4Điều tiết An CátHTL08:36103110311031103010301029102810271027102510311025
5Điều tiết Hướng LạiHTL08:33120712071207120712071207120612051205120412071204
6Điều tiết Vĩnh SơnHTL08:33861862862862862863863863863863863861
7Hồ Suối sảiZhồ-:-
8Hồ Bò lạcZhồ08:33498749874987498849884987498749884988498749884986
9Hồ Vân trụcZhồ-:-
10Hồ Vĩnh thànhZhồ-:-
11Hồ Làng hàZhồ08:33638763876387638763876387638763876387638763876387
12Hồ Xạ hươngHTL-:-
13Hồ Bản longZhồ08:33545354535453545354535453545354535453545354535453
14Trạm bơm Cao ĐạiHTL-:-
15ĐT Bến Tre K0 +400HTL08:33114311431143114311431143114311431143114311431143
HHL08:33114211431143114211421142114211421142114211431142
16ĐT Đạo túHTL08:33132713271327132713271327132713261326132713271326
17ĐT Vân tậpHTL08:33129812981297129512951295129512951295129412981294
18ĐT Tân cươngHTL08:33109610961096109610961096109610961096109610961096
19Hồ Đại lảiZhồ08:33240224102405240724102412241224122419241224192402
20Hồ Lập đinhZhồ08:33356735673568356835693570357035703571357235723567
21ĐT Lạc ÝHTL08:33782783784784783782782782781781784781
HHL08:33562562563563563564564565565566566562
22Đập Liễn sơnHTL08:33156115621562156115601561156015601560156015621560
HHL08:33150415051504150415041504150415041504150315051503

Số liệu mưa (mm) Thống kê>>