Số liệu mực nước (cm) Thống kê>>

TT Công trình Điểm
đo
Lần đo
cuối
      25/03/2019
TG GT 1h0h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h
1Đại ĐịnhHs07:31527392393393393392393392392392392392392392
2Bạch HạcHs--
3Cống Sáu vóHTL12:40548545544544544544544545546546546546547547
HHL10:30429
4Điều tiết An CátHTL13:20108510491046104710471050105410541059
5Điều tiết Hướng LạiHTL13:1013351270126912691268126612651262125812451244124412471244
6Điều tiết Vĩnh SơnHTL--
7Hồ Suối sảiZhồ--
8Hồ Bò lạcZhồ12:400-------------
9Hồ Vân trụcZhồ--
10Hồ Vĩnh thànhZhồ--
11Hồ Làng hàZhồ13:2056976098609860986099610061006100610161026102610361046104
12Hồ Xạ hươngHTL--
13Hồ Bản longZhồ13:2050475140514051405140514151425142514351435144514551465146
14Trạm bơm Cao ĐạiHTL--
15ĐT Bến Tre K0 +400HTL12:501139114811491149114911491150
HHL13:2011381147114711471147114611461146114711471147114711491149
16ĐT Đạo túHTL13:2014661522152215221523152415241527153015331537153915421543
17ĐT Vân tậpHTL13:2014251413141114081407140313961392139914071427143214251420
18ĐT Tân cươngHTL09:50121611991200120712171220122212221222
19Hồ Đại lảiZhồ13:2017051900190119001899189818961896189618961896189618961896
20Hồ Lập đinhZhồ13:203494349534943495349534953495-349534953495349534953495
21ĐT Lạc ÝHTL13:20771776776776776777777778778779780781782782
HHL03:40616572573574574575
22Đập Liễn sơnHTL13:2016911635163516351635
HHL13:2016231582158215821583158215831583158315851584158515851585

Số liệu mưa (mm) Thống kê>>