Số liệu mực nước (cm) Thống kê>>

TT Công trình Điểm
đo
Lần đo
cuối
      24/01/2020
TG GT 2h1h0h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
Công ty TNHH MTV thuỷ lợi Liễn Sơn
1TB Đại ĐịnhHTL09:04247
2Cụm TL Đinh XáHTL20:29711
3TB Bạch HạcHTL09:04296
4Cống Sáu vóHTL20:29530
HHL20:29512
5Điều tiết An CátHTL20:291091
6Điều tiết Hướng LạiHTL20:291339
7Trạm bơm Cao ĐạiHTL20:29995
8ĐT Bến Tre K0 +400HTL20:29-5
HHL20:291160
9TB Liễu Trì (XN)HTL20:31118
10ĐT Đạo túHTL20:251495
11ĐT Vân tậpHTL20:311437
12ĐT Tân cươngHTL20:311212
13ĐT Lạc ÝHTL20:31-5
HHL20:31631
14Đập Liễn sơnHTL18:381638
HHL20:311612
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thủy Lợi Tam Đảo
15Hồ Đồng MỏHTL20:31-5
16Hồ Vĩnh thànhZhồ20:31-5
17Hồ Thanh LanhHTL20:097714
18Hồ Làng hàZhồ20:316329
19Hồ Bản longZhồ20:314907
Công ty TNHH Một Thành Viên Thuỷ Lợi Phúc Yên
20TB Đại PhùngHTL20:31-5
21Hồ Đại lảiZhồ20:311950
22Hồ Lập đinhZhồ01:043207
Công ty TNHH Một thành viên Thủy lợi Lập Thạch
23Hồ Suối sảiZhồ09:065712
24Hồ Bò lạcZhồ20:314885
25Hồ Vân trụcZhồ20:313785

Số liệu mưa (mm) Thống kê>>

TT Trạm đo Lượng mưa (mm):
25/01/2020
      24/01/2020
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
2h1h0h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h
Công ty TNHH MTV thuỷ lợi Liễn Sơn
1VP C.Ty Liễn Sơn17.30.416.90.20.70.40.816.754.9
2TB Bạch Hạc60.35.70.22.50.10.61.5
3XN TL Bình Xuyên14.31.812.510.30.411.42.31.513.5
4XN TL Móng Cầu8.30.18.20.16.1
5Xn TL Tam Dương19.10.718.40.60.24.47.92.39.3
6XN TL Vĩnh Tường440.40.812.6
7TB Liễu Trì12.90.112.80.11.521.286.40.428.8
8XN TL Vĩnh Yên31.93.628.31.80.60.10.90.74.62.830.74.10.18.6
9XN TL Yên Lạc15.82.113.70.80.40.13.26.34.50.40.10.211.5
10Cụm TN Báo Văn22.11.420.71.10.20.32.81.217.20.25.7
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thủy Lợi Tam Đảo
1VP C.Ty Tam Đảo9.80.29.60.10.63.60.210.17.6
2XN Làng Hà30.10.130-0.20.50.20.90.121.1
3XN Thanh Lanh10.40.110.30.12.20.40.33.720.1
4XN Vĩnh Thành11.50.5110.50.10.40.112.80.8
5Hồ Xạ Hương19.30.219.1-1.61.80.22.40.213
6Hồ Bản Long18.30.417.90.30.1-7.440.55.229.5
7XN Gia Khau26.11.1250.70.130.83.423.80.217.4
Công ty TNHH Một Thành Viên Thuỷ Lợi Phúc Yên
1Vp C.Ty Phúc Yên0-0.1
2XN TL Phúc Yên0
3Hồ Lập Định320.231.80.10.12.30.413.960.45.5
4TB Ngọc Thanh36.3234.31.40.13.93.72.520.40.158.4
Công ty TNHH Một thành viên Thủy lợi Lập Thạch
1VP C.Ty Lập Thạnh100.89.20.40.2-0.25.2
2Hồ Bò Lạc10.110.1
3Hồ Suối Sải16.61.814.80.10.8-0.20.222.80.3
4Hồ Vân Trục8.617.60.20.3-0.11.3
5TB Then 10