Số liệu mực nước (cm) Thống kê>>

TT Công trình Điểm
đo
Lần đo
cuối
     
TG GT 21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h
Công ty TNHH MTV thuỷ lợi Liễn Sơn
1TB Đại ĐịnhHTL09:04247
2Cụm TL Đinh XáHTL07:19695
3TB Bạch HạcHTL09:04296
4Cống Sáu vóHTL07:19538
HHL07:19480
5Điều tiết An CátHTL07:191112
6Điều tiết Hướng LạiHTL07:191281
7Trạm bơm Cao ĐạiHTL07:19956
8ĐT Bến Tre K0 +400HTL07:191147
HHL07:191148
9TB Liễu Trì (XN)HTL07:19117
10ĐT Đạo túHTL07:191511
11ĐT Vân tậpHTL07:191327
12ĐT Tân cươngHTL07:191235
13ĐT Lạc ÝHTL07:19-5
HHL07:19584
14Đập Liễn sơnHTL07:191583
HHL07:191559
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thủy Lợi Tam Đảo
15Hồ Đồng MỏHTL07:206886
16Hồ Vĩnh thànhZhồ07:20-5
17Hồ Thanh LanhHTL07:096975
18Hồ Làng hàZhồ07:206311
19Hồ Bản longZhồ07:204842
Công ty TNHH Một Thành Viên Thuỷ Lợi Phúc Yên
20TB Đại PhùngHTL07:20-5
21Hồ Đại lảiZhồ07:201719
22Hồ Lập đinhZhồ07:203203
Công ty TNHH Một thành viên Thủy lợi Lập Thạch
23Hồ Suối sảiZhồ09:065712
24Hồ Bò lạcZhồ07:204438
25Hồ Vân trụcZhồ07:203744

Số liệu mưa (mm) Thống kê>>

TT Trạm đo Lượng mưa (mm):
25/01/2020
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
Công ty TNHH MTV thuỷ lợi Liễn Sơn
1VP C.Ty Liễn Sơn0.40.40.70.40.816.754.90.1-
2TB Bạch Hạc0.30.32.50.10.61.51.6
3XN TL Bình Xuyên1.81.80.411.42.31.513.5
4XN TL Móng Cầu0.10.16.11-
5Xn TL Tam Dương0.70.70.24.47.92.39.3
6XN TL Vĩnh Tường00.40.812.6
7TB Liễu Trì0.10.10.11.521.286.40.428.8
8XN TL Vĩnh Yên3.63.60.10.90.74.62.830.74.10.18.60.1-
9XN TL Yên Lạc2.12.10.13.26.34.50.40.10.211.5-
10Cụm TN Báo Văn1.41.40.32.81.217.20.25.7
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thủy Lợi Tam Đảo
1VP C.Ty Tam Đảo0.20.20.63.60.210.17.61.5
2XN Làng Hà0.10.1-0.20.50.20.90.121.129.6-
3XN Thanh Lanh0.10.12.20.40.33.720.10.5
4XN Vĩnh Thành0.50.50.50.10.40.112.80.817.2
5Hồ Xạ Hương0.20.2-1.61.80.22.40.2131.40.9-
6Hồ Bản Long0.40.4-7.440.55.229.51.10.1-
7XN Gia Khau1.11.130.83.423.80.217.4
Công ty TNHH Một Thành Viên Thuỷ Lợi Phúc Yên
1Vp C.Ty Phúc Yên0-0.1
2XN TL Phúc Yên0
3Hồ Lập Định0.20.20.12.30.413.960.45.5-
4TB Ngọc Thanh223.93.72.520.40.158.40.60.1
Công ty TNHH Một thành viên Thủy lợi Lập Thạch
1VP C.Ty Lập Thạnh0.80.80.2-0.25.23.80.2-
2Hồ Bò Lạc0
3Hồ Suối Sải1.81.80.8-0.20.222.80.33-
4Hồ Vân Trục110.3-0.11.33.9-
5TB Then 10