Số liệu mực nước (cm) Thống kê>>

TT Công trình Điểm
đo
Lần đo
cuối
      25/01/2020
TG GT 4h3h2h1h0h23h22h21h20h19h18h17h16h
Công ty TNHH MTV thuỷ lợi Liễn Sơn
1TB Đại ĐịnhHTL09:04247
2Cụm TL Đinh XáHTL07:19695
3TB Bạch HạcHTL09:04296
4Cống Sáu vóHTL07:19538
HHL07:19480
5Điều tiết An CátHTL07:191112
6Điều tiết Hướng LạiHTL07:191281
7Trạm bơm Cao ĐạiHTL07:19956
8ĐT Bến Tre K0 +400HTL07:191147
HHL07:191148
9TB Liễu Trì (XN)HTL07:19117
10ĐT Đạo túHTL07:191511
11ĐT Vân tậpHTL07:191327
12ĐT Tân cươngHTL07:191235
13ĐT Lạc ÝHTL07:19-5
HHL07:19584
14Đập Liễn sơnHTL07:191583
HHL07:191559
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thủy Lợi Tam Đảo
15Hồ Đồng MỏHTL07:206886
16Hồ Vĩnh thànhZhồ07:20-5
17Hồ Thanh LanhHTL07:096975
18Hồ Làng hàZhồ07:206311
19Hồ Bản longZhồ07:204842
Công ty TNHH Một Thành Viên Thuỷ Lợi Phúc Yên
20TB Đại PhùngHTL07:20-5
21Hồ Đại lảiZhồ07:201719
22Hồ Lập đinhZhồ07:203203
Công ty TNHH Một thành viên Thủy lợi Lập Thạch
23Hồ Suối sảiZhồ09:065712
24Hồ Bò lạcZhồ07:204438
25Hồ Vân trụcZhồ07:203744

Số liệu mưa (mm) Thống kê>>

TT Trạm đo Lượng mưa (mm):
26/01/2020
      25/01/2020
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
4h3h2h1h0h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
Công ty TNHH MTV thuỷ lợi Liễn Sơn
1VP C.Ty Liễn Sơn1.61.6-0.50.40.10.20.41310
2TB Bạch Hạc0.20.20.10.10.10.62.71.5
3XN TL Bình Xuyên5.35.31.60.10.61.20.31.52.76.4
4XN TL Móng Cầu0.40.4-0.10.10.10.11.83.9
5Xn TL Tam Dương1.61.60.70.20.20.51.35.86.6
6XN TL Vĩnh Tường01.80.20.4
7TB Liễu Trì0.10.1-0.13.46.60.1
8XN TL Vĩnh Yên3.73.7-0.60.60.90.11.54.115.76.1
9XN TL Yên Lạc5.45.4-0.11.60.40.21.50.90.73.14.20.1
10Cụm TN Báo Văn5.65.40.20.41.810.223.211.63.8
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thủy Lợi Tam Đảo
1VP C.Ty Tam Đảo0.90.90.80.10.44.20.9
2XN Làng Hà1.11.1-0.90.2-0.59.97.1
3XN Thanh Lanh1110.35.11.3
4XN Vĩnh Thành6.86.70.11.41.12.70.31.29
5Hồ Xạ Hương1.41.30.11.20.10.37.86.40.6
6Hồ Bản Long1.41.4-0.11.10.10.9105.7
7XN Gia Khau2.32.31.60.20.527.97.40.4
Công ty TNHH Một Thành Viên Thuỷ Lợi Phúc Yên
1Vp C.Ty Phúc Yên0-
2XN TL Phúc Yên0
3Hồ Lập Định0.90.9-0.10.20.10.30.25.93.912.1
4TB Ngọc Thanh3.43.43.20.12.515.44.30.1
Công ty TNHH Một thành viên Thủy lợi Lập Thạch
1VP C.Ty Lập Thạnh1.81.8-0.20.20.60.20.63.45.6
2Hồ Bò Lạc440.51.90.31.32.90.56.3
3Hồ Suối Sải5.65.50.10.81.510.71.52.50.210.2
4Hồ Vân Trục2.52.5-0.10.20.10.60.41.10.41.85.1
5TB Then 10